Tôn xốp Hoa Sen bao nhiêu tiền 1m2? Gợi ý chi tiết về giá các loại!
Tôn xốp Hoa Sen là một trong những dòng vật liệu lợp mái được ưa chuộng trên thị trường nhờ khả năng chống nóng, cách âm hiệu quả cùng độ bền cao theo thời gian. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều công trình như nhà ở, nhà xưởng, kho bãi, quán cà phê hay khu vực cần giảm nhiệt, hạn chế tiếng ồn. Với chất lượng ổn định cùng mẫu mã đa dạng, tôn xốp Hoa Sen ngày càng trở thành lựa chọn đáng tin cậy của nhiều khách hàng. Vậy tôn xốp Hoa Sen bao nhiêu tiền? Hãy cùng tìm hiểu ngay trong bài viết dưới đây nhé!

1. Đặc điểm tôn xốp Hoa Sen
Tôn xốp Hoa Sen được đánh giá cao nhờ sự kết hợp giữa độ bền của tôn mạ chất lượng cao và khả năng cách nhiệt hiệu quả từ lớp xốp chuyên dụng. Đây là dòng vật liệu phù hợp cho cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp, đặc biệt tại những khu vực có khí hậu nóng ẩm như Việt Nam.
- ✅ Sản xuất từ tôn nền chất lượng cao, có khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa tốt.
- ✅ Khả năng cách nhiệt, chống nóng hiệu quả, giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình.
- ✅ Hỗ trợ cách âm tốt, hạn chế tiếng ồn từ mưa lớn hoặc môi trường bên ngoài.
- ✅ Trọng lượng tương đối nhẹ, thuận tiện cho quá trình vận chuyển và thi công.
- ✅ Đa dạng kiểu sóng, độ dày và màu sắc, phù hợp nhiều nhu cầu sử dụng.
- ✅ Đến từ thương hiệu Hoa Sen uy tín, được nhiều khách hàng và nhà thầu tin dùng.

1.1 Cấu tạo tôn xốp Hoa Sen
Tôn xốp Hoa Sen được cấu tạo từ nhiều lớp vật liệu liên kết chặt chẽ nhằm tăng độ bền cơ học, khả năng cách nhiệt và tuổi thọ sử dụng.
- Lớp tôn bề mặt: Là lớp ngoài cùng, thường là tôn mạ kẽm hoặc tôn mạ hợp kim nhôm kẽm, có phủ sơn bảo vệ chống gỉ sét và tăng tính thẩm mỹ.
- Lớp xốp cách nhiệt (có thể là PU, EPS, XPS, PIR hoặc PE): Nằm ở giữa, đóng vai trò chống nóng và giảm truyền nhiệt.
- Lớp đáy hoặc lớp màng bạc: Giúp tăng hiệu quả phản xạ nhiệt, đồng thời bảo vệ lớp xốp bên trong.
1.2 Quy cách khổ tôn xốp Hoa Sen
Tôn xốp Hoa Sen được sản xuất với nhiều kiểu sóng khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng từ nhà ở đến công trình công nghiệp. Mỗi loại sóng sẽ có thiết kế riêng về chiều cao, độ rộng và khoảng cách giữa các sóng.
a) Tôn xốp Hoa Sen 5 sóng
Tôn 5 sóng có sóng lớn, cao và khoảng cách giữa các sóng khá thưa. Thiết kế này giúp tăng khả năng thoát nước nhanh và chịu lực tốt.
+/ Thông số kỹ thuật:
- Chiều rộng khổ hiệu dụng: khoảng 1.000 mm
- Chiều dài: cắt theo yêu cầu
- Chiều cao sóng: khoảng 32 đến 35 mm
- Khoảng cách sóng: khoảng 200 đến 250 mm
+/ Ứng dụng: Phù hợp cho nhà xưởng, nhà kho, mái che công nghiệp, công trình có khẩu độ lớn.
b) Tôn xốp Hoa Sen 9 sóng
Tôn 9 sóng có sóng trung bình, độ cao vừa phải và mật độ sóng cân đối. Đây là dòng phổ biến nhờ khả năng chịu lực và thẩm mỹ hài hòa.
+/ Thông số kỹ thuật:
- Chiều rộng khổ hiệu dụng: khoảng 1.000 mm
- Chiều dài: cắt theo yêu cầu
- Chiều cao sóng: khoảng 21 đến 25 mm
- Khoảng cách sóng: khoảng 110 đến 130 mm
+/ Ứng dụng: Thường dùng cho nhà ở, cửa hàng, quán ăn, mái hiên và công trình dân dụng.
c) Tôn xốp Hoa Sen 11 sóng
Tôn 11 sóng có sóng nhỏ, thấp và dày hơn so với 5 sóng, 9 sóng. Kiểu sóng này tạo bề mặt đều, đẹp và tiết kiệm vật liệu.
+/ Thông số kỹ thuật:
- Chiều rộng khổ hiệu dụng: khoảng 1.000 mm
- Chiều dài: cắt theo yêu cầu
- Chiều cao sóng: khoảng 17 đến 20 mm
- Khoảng cách sóng: khoảng 90 đến 100 mm
+/ Ứng dụng: Phù hợp cho mái nhà dân, vách ngăn, nhà tiền chế nhỏ hoặc công trình cần tính thẩm mỹ cao.
*** Nhìn chung, việc lựa chọn loại sóng phù hợp sẽ phụ thuộc vào kết cấu công trình, yêu cầu chịu lực cũng như ngân sách đầu tư.
1.3 Độ dày tôn xốp Hoa Sen
Tôn xốp Hoa Sen có nhiều tùy chọn độ dày khác nhau để đáp ứng từng nhu cầu sử dụng từ dân dụng đến công nghiệp.
Độ dày tôn nền |
Độ dày lớp xốp cách nhiệt |
Độ dày tổng thể (tham khảo) |
0.30 – 0.35 mm |
10 mm |
10.30 – 10.35 mm |
0.35 – 0.40 mm |
15 mm |
15.35 – 15.40 mm |
0.40 – 0.45 mm |
20 mm |
20.40 – 20.45 mm |
0.45 – 0.50 mm |
25 mm |
25.45 – 25.50 mm |
0.45 – 0.60 mm |
50 mm |
50.45 – 50.60 mm |
0.50 – 0.60 mm |
75 – 100 mm |
75.50 – 100.60 mm |
*** Lưu ý khi chọn độ dày:
- Công trình nhỏ, ít chịu tác động có thể chọn tôn mỏng để tiết kiệm chi phí.
- Nhà xưởng hoặc khu vực nắng nóng nên ưu tiên lớp xốp dày hơn để tăng cách nhiệt.
- Khu vực mưa gió mạnh nên chọn tôn dày để tăng độ bền và khả năng chịu lực.
1.4 Màu sắc tôn xốp Hoa Sen
Tôn xốp Hoa Sen có bảng màu đa dạng, đáp ứng cả nhu cầu thẩm mỹ lẫn phong thủy.
- Đen, ghi xám: Tạo vẻ hiện đại, sang trọng, phù hợp kiến trúc tối giản.
- Trắng sữa: Mang cảm giác sáng, sạch sẽ, giúp không gian trông rộng hơn.
- Đỏ đậm, đỏ tươi: Tạo điểm nhấn nổi bật, mang ý nghĩa may mắn.
- Xanh ngọc: Tạo cảm giác mát mẻ, dễ chịu.
- Xanh dương: Gợi sự ổn định, chuyên nghiệp.
- Xanh rêu: Phù hợp công trình gần thiên nhiên.
- Vàng, cam: Mang lại sự tươi sáng, năng lượng tích cực.
+/ Về cách nhiệt, các gam màu sáng như trắng sữa, xanh nhạt thường hấp thụ nhiệt thấp hơn màu tối.
+/ Về phong thủy, màu sắc có thể lựa chọn theo mệnh như:
- Mệnh Kim hợp trắng, xám
- Mệnh Mộc hợp xanh lá
- Mệnh Thủy hợp xanh dương, đen
- Mệnh Hỏa hợp đỏ, cam
- Mệnh Thổ hợp vàng, nâu
Việc chọn màu nên cân bằng giữa yếu tố thẩm mỹ, khả năng hấp thụ nhiệt và phong thủy để phù hợp nhất với công trình.
1.5 Ứng dụng tôn xốp Hoa Sen
Nhờ khả năng chống nóng và độ bền cao, tôn xốp Hoa Sen được ứng dụng rộng rãi trong thực tế.
- Lợp mái nhà ở dân dụng
- Mái hiên, mái che sân thượng
- Nhà xưởng, nhà kho
- Quán cà phê, nhà hàng, cửa hàng
- Nhà tiền chế, công trình tạm
- Vách ngăn cách nhiệt, chống ồn
Tôn xốp Hoa Sen không chỉ nổi bật về chất lượng mà còn đa dạng về mẫu mã, quy cách và ứng dụng thực tế. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho những công trình cần giải pháp lợp mái bền đẹp, chống nóng hiệu quả.
2. Các dòng sản phẩm của Tôn xốp Hoa Sen
Tôn xốp Hoa Sen được phát triển với nhiều dòng sản phẩm khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu từ công trình dân dụng đến công nghiệp. Mỗi loại sử dụng một vật liệu lõi cách nhiệt riêng, mang đến những ưu điểm khác nhau về khả năng chống nóng, cách âm, độ bền và chi phí đầu tư.

2.1 Tôn PU Hoa Sen
Tôn PU Hoa Sen là dòng sản phẩm cao cấp, được đánh giá rất cao về khả năng cách nhiệt và cách âm. Loại tôn này thường được ứng dụng cho nhà ở, biệt thự, nhà xưởng, kho lạnh, phòng sạch hoặc những công trình yêu cầu kiểm soát nhiệt độ tốt.
+/ Cấu tạo:
- Lớp tôn bề mặt Hoa Sen
- Lõi PU (Polyurethane) cách nhiệt
- Lớp đáy bằng tôn hoặc màng bạc bảo vệ
+/ Đặc điểm nổi bật:
- ✅ Khả năng chống nóng vượt trội
- ✅ Hạn chế tiếng ồn từ mưa lớn hiệu quả
- ✅ Độ bền cao, ít biến dạng
- ✅ Giúp tiết kiệm điện năng cho điều hòa, quạt làm mát
2.2 Tôn EPS Hoa Sen
Tôn EPS Hoa Sen là dòng tôn xốp phổ biến nhờ trọng lượng nhẹ và chi phí hợp lý. Sản phẩm phù hợp với nhà ở dân dụng, nhà tiền chế, nhà kho và các công trình cần tối ưu ngân sách.
+/ Cấu tạo:
- Lớp tôn bề mặt Hoa Sen
- Lõi EPS (Expanded Polystyrene)
- Lớp đáy bằng tôn hoặc màng bạc
+/ Đặc điểm nổi bật:
- ✅ Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển
- ✅ Thi công nhanh, tiết kiệm nhân công
- ✅ Khả năng cách nhiệt khá tốt
- ✅ Giá thành kinh tế
2.3 Tôn XPS Hoa Sen
Tôn XPS Hoa Sen sử dụng lõi xốp ép đùn mật độ cao, nổi bật với khả năng chịu lực và cách nhiệt ổn định. Loại này thường được dùng cho nhà xưởng, kho lạnh, phòng kỹ thuật hoặc công trình cần vật liệu bền chắc.
+/ Cấu tạo:
- Lớp tôn bề mặt Hoa Sen
- Lõi XPS (Extruded Polystyrene)
- Lớp đáy bảo vệ
+/ Đặc điểm nổi bật:
- ✅ Khả năng chịu nén tốt
- ✅ Hấp thụ nước thấp
- ✅ Cách nhiệt ổn định trong thời gian dài
- ✅ Độ bền cơ học cao
2.4 Tôn PIR Hoa Sen
Tôn PIR Hoa Sen là dòng vật liệu hiện đại, được cải tiến từ PU nhằm tăng khả năng chống cháy và hiệu suất cách nhiệt. Sản phẩm phù hợp với công trình công nghiệp, nhà máy, kho hàng và các khu vực yêu cầu an toàn cao.
+/ Cấu tạo:
- Lớp tôn bề mặt Hoa Sen
- Lõi PIR (Polyisocyanurate)
- Lớp đáy bảo vệ hoặc màng bạc
+/ Đặc điểm nổi bật:
- ✅ Khả năng chống cháy tốt hơn PU thông thường
- ✅ Cách nhiệt hiệu quả cao
- ✅ Độ ổn định nhiệt tốt
- ✅ Phù hợp công trình tiêu chuẩn kỹ thuật cao
2.5 Tôn PE Hoa Sen
Tôn PE Hoa Sen là dòng tôn xốp có lớp cách nhiệt bằng Polyethylene, thường được lựa chọn cho các công trình dân dụng và thương mại nhỏ. Sản phẩm nổi bật ở khả năng giảm nhiệt và giảm ồn với chi phí hợp lý.
+/ Cấu tạo:
- Lớp tôn bề mặt Hoa Sen
- Lõi PE (Polyethylene)
- Lớp đáy hoặc màng bạc phản nhiệt
+/ Đặc điểm nổi bật:
- ✅ Giảm hấp thụ nhiệt từ mái
- ✅ Hỗ trợ cách âm cơ bản
- ✅ Trọng lượng nhẹ
- ✅ Phù hợp ngân sách phổ thông
Mỗi dòng tôn xốp Hoa Sen đều sở hữu những ưu điểm riêng về cấu tạo và hiệu năng sử dụng. Tùy vào yêu cầu công trình, ngân sách đầu tư và mức độ cách nhiệt mong muốn, người dùng có thể lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất.
3. Bảng giá tôn xốp Hoa Sen
Giá tôn xốp Hoa Sen trên thị trường hiện nay thường dao động từ 120.000 – 380.000 VNĐ/m², tùy thuộc vào nhiều yếu tố như loại lõi cách nhiệt, độ dày tôn nền, độ dày lớp xốp, kiểu sóng và quy cách cắt theo yêu cầu. Những dòng có khả năng cách nhiệt cao hoặc chống cháy tốt thường có mức giá cao hơn so với các dòng phổ thông.
Bảng giá tôn tham khảo:
BẢNG GIÁ TÔN XỐP HOA SEN | |
Dòng sản phẩm |
Giá tham khảo |
Tôn PE Hoa Sen |
120.000 – 180.000 VNĐ/m² |
Tôn EPS Hoa Sen |
140.000 – 220.000 VNĐ/m² |
Tôn XPS Hoa Sen |
160.000 – 260.000 VNĐ/m² |
Tôn PU Hoa Sen |
180.000 – 320.000 VNĐ/m² |
Tôn PIR Hoa Sen |
220.000 – 380.000 VNĐ/m² |
*** Lưu ý:
- Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo, giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm.
- Giá có thể chênh lệch tùy số lượng đặt mua, độ dày tôn và vị trí giao hàng.
- Nên liên hệ trực tiếp đơn vị cung cấp để nhận báo giá chính xác và cập nhật mới nhất.
Nhìn chung, giá tôn xốp Hoa Sen khá đa dạng để phù hợp với nhiều phân khúc công trình khác nhau. Để tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng, người mua nên lựa chọn đúng dòng sản phẩm theo nhu cầu sử dụng thực tế.
4. Đặt mua Tôn Hoa Sen chính hãng ở đâu uy tín?
Việc lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín là yếu tố quan trọng giúp khách hàng mua được tôn Hoa Sen chính hãng với chất lượng đảm bảo và mức giá cạnh tranh. Một nhà cung cấp đáng tin cậy không chỉ mang đến sản phẩm chuẩn chất lượng mà còn hỗ trợ tư vấn quy cách, độ dày và giải pháp phù hợp với từng công trình.

4.1 Tôn Thép Nguyễn Thi
Công ty TNHH Tôn Thép Nguyễn Thi là một trong những đơn vị cung cấp tôn thép uy tín tại TP.HCM và các tỉnh lân cận. Với nhiều năm hoạt động trong ngành vật liệu xây dựng, công ty được nhiều khách hàng tin tưởng nhờ nguồn hàng ổn định, sản phẩm chính hãng và chính sách giá minh bạch. Đơn vị luôn chú trọng tư vấn đúng nhu cầu nhằm giúp khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp và tối ưu chi phí.
+/ Các dịch vụ cung cấp:
- Cung cấp tôn xốp Hoa Sen chính hãng
- Phân phối tôn lạnh, tôn cách nhiệt, tôn lợp mái
- Cung cấp thép hộp, thép hình, vật liệu xây dựng
- Hỗ trợ vận chuyển tận nơi theo yêu cầu
*** Thông tin liên hệ:
- Văn phòng: 50 Ngô Chí Quốc, P. Tam Bình, TP.HCM
- Chi nhánh: 154 Nguyễn Văn Hưởng, P. An Khánh, TP.HCM
- Hotline: 0911.677.799 – 0965.234.999
- Email: nguyenthicompany@gmail.com
- Website: www.tonthepnguyenthi.com
4.2 Tôn Thép Hoàng Phúc
Tôn Thép Hoàng Phúc là địa chỉ quen thuộc đối với nhiều khách hàng đang tìm mua tôn thép chất lượng cao. Công ty chuyên phân phối đa dạng các dòng tôn lợp mái, trong đó có tôn xốp cách nhiệt với nhiều thương hiệu uy tín như Tôn Hoa Sen, tôn Đông Á...nhiều mẫu mã và quy cách khác nhau. Nhờ dịch vụ chuyên nghiệp cùng khả năng giao hàng nhanh, Hoàng Phúc đáp ứng tốt nhu cầu của cả khách lẻ lẫn công trình lớn.
+/ Các dịch vụ cung cấp:
- Cung cấp tôn xốp, tôn PU, tôn cách nhiệt
- Phân phối tôn lợp mái, tôn xốp chống nóng
- Cung cấp thép hộp, thép hình, xà gồ
- Tư vấn và giao hàng nhanh tận công trình
*** Thông tin liên hệ:
- Văn phòng: 31 Đường 21, Tổ 21, KP2, P. Tam Bình, TP.HCM
- Kho hàng: 436 Hà Huy Giáp, KP5, P. Thới An, TP.HCM
- Hotline: 0919.077.799 – 0828.277.799
- Email: tonthephoangphuc@gmail.com
- Website: www.tonthephoangphuc.com
4.3 VLXD Sông Hồng Hà
Công ty TNHH VLXD Thép Sông Hồng Hà là đơn vị chuyên cung cấp vật liệu xây dựng, đặc biệt nổi bật trong lĩnh vực sắt thép và tôn lợp mái tại TP.HCM. Công ty sở hữu nguồn hàng đa dạng từ nhiều thương hiệu lớn, trong đó có Hoa Sen, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng nhu cầu sử dụng. Với đội ngũ tư vấn giàu kinh nghiệm, Sông Hồng Hà luôn mang đến giải pháp tối ưu cho công trình.
+/ Các dịch vụ cung cấp:
- Cung cấp tôn xốp Hoa Sen chính hãng
- Phân phối tôn lạnh, tôn mạ màu, xà gồ
- Cung cấp sắt thép xây dựng
- Hỗ trợ cắt quy cách và giao hàng tận nơi
*** Thông tin liên hệ:
- Kho hàng: 309C Ấp Mới 1, Xã Hóc Môn, TP.HCM
- Văn phòng: 156/2B Ấp 20, Xã Đông Thạnh, TP.HCM
- Hotline: 0939.066.130 – 0933.144.555
- Email: thepsonghongha@gmail.com
- Website: www.satthepxaydungvn.com
Lựa chọn đúng nhà cung cấp tôn xốp Hoa Sen sẽ giúp khách hàng an tâm hơn về chất lượng sản phẩm, giá thành và dịch vụ hậu mãi. Ưu tiên những đơn vị có nguồn hàng chính hãng, báo giá rõ ràng và hỗ trợ tư vấn chuyên sâu luôn là giải pháp an toàn khi đầu tư vật liệu lợp mái.
Biết được tôn xốp Hoa Sen bao nhiêu tiền sẽ giúp khách hàng dễ dàng dự trù chi phí, so sánh các dòng sản phẩm và lựa chọn vật liệu phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế. Bên cạnh yếu tố giá thành, người mua cũng nên cân nhắc thêm về độ dày, loại lõi cách nhiệt, quy cách sóng và đơn vị cung cấp để đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài, bền đẹp và tối ưu ngân sách cho công trình.
CÔNG TY QUẢNG CÁO LAN ANH
- ✅ Tư vấn chiến dịch quảng cáo:
- Hotline: 0977800810 - 0938630616
- www.tonhoasen.com.vn
- Website:http://tonlanh.com
0965234999
0919077799