Tôn lạnh Đông Á giải pháp lợp mái bền bỉ, nhiều mẫu đẹp
-
Tôn lạnh đông á 5 sóng
- Tôn Đông Á | TD5SONG | sao
-
Giá liên hệ
Tôn lạnh Đông Á là dòng vật liệu lợp mái được tin dùng rộng rãi nhờ chất lượng ổn định, độ bền cao và khả năng chống nóng hiệu quả. Sản phẩm được sản xuất từ thép nền cao cấp phủ hợp kim nhôm kẽm, giúp chống gỉ sét, chống ăn mòn vượt trội và thích nghi tốt với điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam. Với đa dạng kiểu sóng như 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng và sóng ngói cùng nhiều màu sắc hiện đại, tôn lạnh Đông Á không chỉ mang đến giải pháp lợp mái bền vững mà còn góp phần nâng cao tính thẩm mỹ cho nhà ở, biệt thự, nhà xưởng và các công trình công nghiệp.

1. Đặc điểm tôn lạnh đông á
Tôn lạnh Đông Á là một trong những dòng vật liệu lợp mái được ưa chuộng trên thị trường Việt Nam nhờ chất lượng ổn định, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại với lớp mạ hợp kim nhôm kẽm cao cấp, giúp tăng khả năng chống gỉ sét, chống oxy hóa và phản xạ nhiệt hiệu quả. Với đa dạng mẫu mã, kiểu sóng và màu sắc, tôn Đông Á đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng cho nhà ở dân dụng, nhà xưởng, công trình công nghiệp và thương mại.

1.1 Cấu tạo tôn lạnh Đông Á
Tôn lạnh Đông Á được cấu tạo từ nhiều lớp liên kết chắc chắn nhằm nâng cao tuổi thọ và khả năng bảo vệ công trình.
Lớp thép nền
Là thép cán nguội cường độ cao, có độ cứng tốt, khả năng chịu lực và chống biến dạng hiệu quả.
Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm
Lớp mạ gồm:
- 55% Nhôm
- 43,5% Kẽm
- 1,5% Silicon
Thành phần này giúp bề mặt tôn có khả năng:
- Chống gỉ sét vượt trội.
- Chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.
- Tăng khả năng phản xạ nhiệt, giảm hấp thụ nhiệt vào công trình.
- Kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
Lớp phủ bảo vệ
Đối với tôn lạnh màu Đông Á, bề mặt được phủ lớp sơn cao cấp giúp:
- Chống tia UV.
- Hạn chế phai màu.
- Tăng tính thẩm mỹ.
- Chống bong tróc và bám bụi.
1.2 Quy cách tôn lạnh Đông Á
Tôn lạnh Đông Á được sản xuất với nhiều kiểu sóng khác nhau phù hợp cho từng công trình.
Tôn lạnh Đông Á 5 sóng
- Khổ tôn nguyên: 1.200 mm
- Khổ hữu dụng: 1.000 mm
- Chiều cao sóng: khoảng 32 mm
- Bước sóng: 250 mm
- Chiều dài: cắt theo yêu cầu
Tôn lạnh Đông Á 9 sóng
- Khổ hữu dụng: 1.000 mm
- Chiều cao sóng: khoảng 21 mm
- Bước sóng: 125 mm
- Chiều dài: theo yêu cầu
Tôn lạnh Đông Á 11 sóng
- Khổ hữu dụng: 1.000 mm
- Chiều cao sóng: khoảng 18 – 20 mm
- Chiều dài: cắt theo kích thước công trình
Ngoài ra, Đông Á còn cung cấp các dòng tôn lạnh giả ngói và tôn lạnh cách nhiệt đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau.
1.3 Độ dày tôn lạnh Đông Á
Tôn lạnh Đông Á được sản xuất với nhiều độ dày đa dạng:
Độ dày |
Ứng dụng |
|---|---|
0.25 mm |
Mái hiên, nhà tạm |
0.30 mm |
Nhà cấp 4 |
0.35 mm |
Nhà dân dụng |
0.40 mm |
Nhà phố, cửa hàng |
0.45 mm |
Nhà xưởng nhỏ |
0.50 mm |
Nhà xưởng, nhà tiền chế |
0.55 mm |
Công trình yêu cầu độ bền cao |
Trong đó, độ dày từ 0.35 mm đến 0.45 mm được sử dụng phổ biến nhất cho các công trình dân dụng.
1.4 Màu sắc tôn lạnh Đông Á
Tôn lạnh Đông Á có bảng màu đa dạng, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc:
- Xanh dương
- Xanh ngọc
- Xanh rêu
- Đỏ tươi
- Đỏ đậm
- Xám lông chuột
- Trắng sữa
- Kem vàng
- Nâu đất
Màu sắc được phủ bằng công nghệ sơn tiên tiến giúp giữ màu bền đẹp, chống bong tróc và hạn chế phai màu theo thời gian.
1.5 Tiêu chuẩn sản xuất tôn lạnh Đông Á
Tôn lạnh Đông Á được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng trong nước và quốc tế như:
- Tiêu chuẩn Nhật Bản JIS G3321
- Tiêu chuẩn Mỹ ASTM A792/A792M
- Tiêu chuẩn Châu Âu EN 10346
- Tiêu chuẩn Úc AS 1397
- Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001
Nhờ quy trình sản xuất nghiêm ngặt, sản phẩm có lớp mạ đồng đều, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều điều kiện thời tiết khác nhau.
1.6 Ứng dụng của tôn lạnh Đông Á
Tôn lạnh Đông Á được sử dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục xây dựng như:
Nhà ở dân dụng
- Nhà cấp 4
- Nhà phố
- Biệt thự
- Nhà vườn
Nhà xưởng và công trình công nghiệp
- Nhà xưởng sản xuất
- Nhà kho
- Nhà tiền chế
- Xưởng cơ khí
Công trình thương mại
- Trung tâm thương mại
- Siêu thị
- Nhà thi đấu
- Trường học
- Bệnh viện
Các hạng mục khác
- Vách ngăn
- Hàng rào
- Cửa cuốn
- Mái hiên
- Nhà để xe
1.7 Ưu điểm nổi bật của tôn lạnh Đông Á
- Chống nóng hiệu quả nhờ khả năng phản xạ nhiệt cao.
- Chống gỉ sét và ăn mòn vượt trội.
- Độ bền cao, tuổi thọ lâu dài.
- Trọng lượng nhẹ, dễ thi công.
- Đa dạng kiểu sóng và màu sắc.
- Giá thành hợp lý, phù hợp với nhiều phân khúc khách hàng.
Tôn lạnh Đông Á là giải pháp lợp mái chất lượng cao với cấu tạo bền chắc, đa dạng quy cách, màu sắc phong phú và khả năng chống nóng, chống ăn mòn hiệu quả. Với chất lượng đạt tiêu chuẩn quốc tế cùng giá thành cạnh tranh, tôn lạnh Đông Á là lựa chọn lý tưởng cho nhà ở dân dụng, công trình công nghiệp và nhiều hạng mục xây dựng hiện đại.
2. Các kiểu sóng tôn lạnh đông á
Tôn lạnh Đông Á là dòng vật liệu lợp mái được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ độ bền cao, khả năng chống nóng tốt và mẫu mã đa dạng. Để đáp ứng nhu cầu sử dụng cho từng loại công trình, Đông Á đã phát triển nhiều kiểu sóng khác nhau, nổi bật nhất là sóng tròn, sóng vuông và sóng ngói. Mỗi kiểu sóng đều có những ưu điểm riêng về khả năng chịu lực, thoát nước, tính thẩm mỹ và chi phí đầu tư, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp.

1. Tôn lạnh Đông Á sóng tròn
Đặc điểm
Tôn lạnh sóng tròn Đông Á được thiết kế với các đường sóng uốn cong mềm mại, khoảng cách sóng đồng đều giúp tăng khả năng chịu lực và thoát nước nhanh. Kiểu sóng này mang lại vẻ đẹp đơn giản nhưng hiện đại, phù hợp với nhiều công trình dân dụng.
Ưu điểm
- Khả năng thoát nước mưa tốt.
- Hạn chế đọng nước trên mái.
- Chịu lực khá tốt, ít biến dạng.
- Trọng lượng nhẹ, dễ thi công.
- Chi phí đầu tư hợp lý.
Ứng dụng
Tôn lạnh sóng tròn Đông Á thường được sử dụng cho:
- Nhà ở dân dụng
- Mái hiên
- Nhà xe
- Trang trại chăn nuôi
- Nhà kho nhỏ
2. Tôn lạnh Đông Á sóng vuông
Đặc điểm
Sóng vuông là kiểu sóng được sử dụng phổ biến nhất hiện nay. Với thiết kế sóng cao, cứng cáp và chắc chắn, tôn lạnh sóng vuông Đông Á có khả năng chịu tải trọng lớn và phù hợp với những công trình có diện tích mái rộng.
Các kiểu sóng vuông phổ biến gồm:
- Tôn lạnh Đông Á 5 sóng
- Tôn lạnh Đông Á 9 sóng
- Tôn lạnh Đông Á 11 sóng
Ưu điểm
- Độ cứng cao, chịu lực tốt.
- Chống rung lắc khi có gió lớn.
- Thoát nước nhanh chóng.
- Độ bền cao, chống gỉ sét hiệu quả.
- Thi công đơn giản, tiết kiệm chi phí.
Ứng dụng
Tôn lạnh sóng vuông Đông Á thích hợp cho:
- Nhà xưởng công nghiệp
- Nhà kho
- Nhà tiền chế
- Nhà ở dân dụng
- Xưởng sản xuất
- Trung tâm thương mại
3. Tôn lạnh Đông Á sóng ngói
Đặc điểm
Tôn lạnh sóng ngói Đông Á được thiết kế mô phỏng hình dáng mái ngói truyền thống nhưng có trọng lượng nhẹ hơn nhiều lần. Sản phẩm vừa đảm bảo tính thẩm mỹ vừa giúp giảm tải trọng cho hệ thống khung mái.
Các mẫu sóng ngói phổ biến:
- Sóng ngói truyền thống
- Sóng ngói Roman
- Sóng ngói hiện đại
Ưu điểm
- Mang vẻ đẹp sang trọng, tinh tế.
- Trọng lượng nhẹ hơn ngói đất nung.
- Chống nóng và chống ăn mòn tốt.
- Thi công nhanh chóng.
- Tuổi thọ cao, ít bảo trì.
Ứng dụng
Tôn lạnh sóng ngói Đông Á phù hợp với:
- Biệt thự
- Nhà phố
- Nhà cấp 4 mái thái
- Nhà vườn
- Resort
- Homestay
- Công trình kiến trúc cao cấp
1.4 Bảng so sánh các kiểu sóng tôn lạnh Đông Á
Kiểu sóng |
Đặc điểm |
Công trình phù hợp |
|---|---|---|
Sóng tròn |
Mềm mại, thoát nước tốt |
Nhà ở, mái hiên |
Sóng vuông |
Chịu lực cao, bền chắc |
Nhà xưởng, nhà kho |
Sóng ngói |
Sang trọng, thẩm mỹ cao |
Biệt thự, nhà phố |
Nên chọn kiểu sóng nào?
- Sóng tròn: Phù hợp với nhà ở dân dụng, mái hiên và công trình có chi phí đầu tư vừa phải.
- Sóng vuông: Lựa chọn tối ưu cho nhà xưởng, nhà kho hoặc công trình cần khả năng chịu lực cao.
- Sóng ngói: Thích hợp với biệt thự, nhà phố và những công trình yêu cầu tính thẩm mỹ sang trọng.
Với đa dạng kiểu sóng từ sóng tròn, sóng vuông đến sóng ngói, tôn lạnh Đông Á đáp ứng tốt mọi nhu cầu sử dụng từ dân dụng đến công nghiệp. Không chỉ nổi bật với độ bền cao, khả năng chống nóng và chống ăn mòn hiệu quả, sản phẩm còn mang đến vẻ đẹp hiện đại, giúp công trình bền vững và gia tăng giá trị theo thời gian.
3. Bảng giá tôn lạnh đông á
Giá tôn lạnh Đông Á luôn được đánh giá cạnh tranh trên thị trường nhờ sự đa dạng về độ dày, kiểu sóng và màu sắc, đáp ứng nhu cầu từ nhà ở dân dụng đến công trình công nghiệp. Hiện nay, giá tôn lạnh Đông Á dao động từ khoảng 66.000 – 185.000 đồng/mét, tùy thuộc vào độ dày từ 0.30mm đến 0.55mm, loại sóng 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng hay tôn giả ngói. Với ưu điểm chống nóng hiệu quả, chống ăn mòn vượt trội, độ bền cao cùng tuổi thọ lâu dài, tôn lạnh Đông Á không chỉ là giải pháp lợp mái kinh tế mà còn giúp nâng cao giá trị và tính thẩm mỹ cho mọi công trình.
| 1. Bảng giá tôn lạnh Đông Á sóng vuông | ||
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
| 0.30 | 2.60 | 68.000 - 75.000 |
| 0.35 | 3.00 | 78.000 - 88.000 |
| 0.40 | 3.40 | 90.000 - 100.000 |
| 0.45 | 3.85 | 102.000 - 115.000 |
| 0.50 | 4.30 | 118.000 - 130.000 |
| 0.55 | 4.70 | 135.000 - 150.000 |
| 2. Bảng giá tôn lạnh Đông Á 5 sóng | ||
| Độ dày | Khổ hữu dụng | Đơn giá (VNĐ/m) |
| 0.35 mm | 1.000 mm | 80.000 - 88.000 |
| 0.40 mm | 1.000 mm | 90.000 - 100.000 |
| 0.45 mm | 1.000 mm | 102.000 - 115.000 |
| 0.50 mm | 1.000 mm | 118.000 - 130.000 |
| Đặc điểm: Sóng cao, thoát nước tốt, chịu lực cao, thích hợp cho nhà xưởng, nhà kho và công trình công nghiệp. | ||
| 3. Bảng giá tôn lạnh Đông Á 9 sóng | ||
| Độ dày | Khổ hữu dụng | Đơn giá (VNĐ/m) |
| 0.35 mm | 1.000 mm | 78.000 - 86.000 |
| 0.40 mm | 1.000 mm | 88.000 - 98.000 |
| 0.45 mm | 1.000 mm | 100.000 - 112.000 |
| 0.50 mm | 1.000 mm | 115.000 - 128.000 |
| Đặc điểm: Thiết kế cân đối, phù hợp cho nhà ở dân dụng, cửa hàng và công trình thương mại. | ||
| 4. Bảng giá tôn lạnh Đông Á 11 sóng | ||
| Độ dày | Khổ hữu dụng | Đơn giá (VNĐ/m) |
| 0.30 mm | 1.000 mm | 66.000 - 73.000 |
| 0.35 mm | 1.000 mm | 76.000 - 84.000 |
| 0.40 mm | 1.000 mm | 86.000 - 96.000 |
| 0.45 mm | 1.000 mm | 98.000 - 110.000 |
| Đặc điểm: Sóng thấp, trọng lượng nhẹ, thi công nhanh và tiết kiệm chi phí. | ||
| 5. Bảng giá tôn lạnh giả ngói Đông Á | ||
| Độ dày | Màu sắc | Đơn giá (VNĐ/m) |
| 0.40 mm | Đỏ đậm | 120.000 - 135.000 |
| 0.45 mm | Xanh rêu | 135.000 - 150.000 |
| 0.50 mm | Nâu đất | 150.000 - 170.000 |
| 0.55 mm | Xám lông chuột | 165.000 - 185.000 |
3.1 Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn lạnh Đông Á
- Độ dày của tôn.
- Kiểu sóng: 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng hay sóng ngói.
- Tôn lạnh thường hoặc tôn lạnh màu.
- Màu sắc sản phẩm.
- Số lượng đặt hàng.
- Chi phí vận chuyển và khu vực giao hàng.
3.2 Lưu ý khi chọn mua tôn lạnh Đông Á
- Chọn độ dày phù hợp với quy mô công trình.
- Kiểm tra tem chính hãng và thông số kỹ thuật.
- Ưu tiên mua tại đại lý uy tín để đảm bảo chất lượng.
- Nên chọn màu sắc phù hợp với kiến trúc tổng thể để tăng tính thẩm mỹ.
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng mua và chính sách bán hàng của từng đại lý.
4. Đặt mua tôn đông á ở đâu uy tín?
Khi chọn mua tôn lạnh đông á, việc tìm đến nhà cung cấp uy tín là yếu tố rất quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm, độ dày đúng tiêu chuẩn và mức giá minh bạch. Một đơn vị đáng tin cậy không chỉ cung cấp tôn chính hãng mà còn hỗ trợ tư vấn chọn quy cách phù hợp, giao hàng đúng tiến độ và có chính sách hậu mãi rõ ràng, giúp khách hàng an tâm hơn trong quá trình thi công.

4.1 Tôn Thép Nguyễn Thi
Công ty TNHH Tôn Thép Nguyễn Thi là đơn vị chuyên cung cấp tôn lợp mái, thép uy tín tại TP.HCM và các tỉnh lân cận, được nhiều khách hàng tin tưởng nhờ sản phẩm chất lượng và dịch vụ chuyên nghiệp. Công ty cung cấp đa dạng các dòng tôn lạnh, tôn màu và vật liệu xây dựng phục vụ nhiều loại công trình.
+/ Dịch vụ cung cấp:
- Phân phối tôn lạnh, tôn cách nhiệt, tôn màu chính hãng
- Cung cấp thép hộp, thép hình, xà gồ
- Cắt tôn theo quy cách yêu cầu
- Giao hàng tận nơi nhanh chóng
*** Thông tin liên hệ:
- Văn phòng: 50 Ngô Chí Quốc, P. Tam Bình, TP.HCM
- Chi nhánh: 154 Nguyễn Văn Hưởng, P. An Khánh, TP.HCM
- Hotline: 0911.677.799 – 0965.234.99
- Email: nguyenthicompany@gmail.com
- Website: Tôn Thép Nguyễn Thi
4.2 Tôn Thép Hoàng Phúc
Công ty Tôn Thép Hoàng Phúc là một trong những đơn vị phân phối tôn thép chất lượng tại TP.HCM, nổi bật với nguồn hàng đa dạng và giá thành cạnh tranh. Công ty đáp ứng tốt nhu cầu vật liệu cho cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp.
+/ Dịch vụ cung cấp:
- Cung cấp tôn lạnh, tôn xốp, tôn lợp mái
- Phân phối thép xây dựng, thép hộp, thép hình
- Tư vấn vật liệu phù hợp từng công trình
- Hỗ trợ vận chuyển nhanh toàn khu vực
*** Thông tin liên hệ:
- Văn phòng: 31 Đường 21, Tổ 21, KP2, P. Tam Bình, TP.HCM
- Kho hàng: 436 Hà Huy Giáp, KP5, P. Thới An, TP.HCM
- Hotline: 0919.077.799 – 0828.277.799
- Email: tonthephoangphuc@gmail.com
- Website: Tôn Thép Hoàng Phúc
4.3 VLXD Sông Hồng Hà
Công ty TNHH VLXD Thép Sông Hồng Hà chuyên cung cấp vật liệu xây dựng như sắt thép, tôn và xà gồ với chất lượng ổn định, đáp ứng đa dạng nhu cầu thị trường. Đơn vị được đánh giá cao nhờ khả năng cung ứng nhanh và chính sách giá hợp lý.
+/ Dịch vụ cung cấp:
- Cung cấp tôn lạnh, tôn kẽm, tôn màu
- Phân phối sắt thép xây dựng, xà gồ
- Báo giá nhanh theo số lượng thực tế
- Hỗ trợ giao hàng tại TP.HCM và tỉnh lân cận
*** Thông tin liên hệ:
- Kho hàng: 309C Ấp Mới 1, Xã Hóc Môn, TP.HCM
- Văn phòng: 156/2B Ấp 20, Xã Đông Thạnh, TP.HCM
- Hotline: 0939.066.130 – 0933.144.555
- Email: thepsonghongha@gmail.com
- Website: VLXD Sông Hồng Hà
Tôn lạnh đông á là giải pháp lợp mái được ưa chuộng nhờ khả năng cách nhiệt tốt, độ bền cao và tính ứng dụng linh hoạt trong nhiều loại công trình. Việc tìm hiểu kỹ về cấu tạo, quy cách, giá thành cũng như lựa chọn nhà cung cấp uy tín sẽ giúp bạn dễ dàng chọn được sản phẩm tôn lạnh phù hợp, đảm bảo chất lượng công trình và tối ưu chi phí đầu tư lâu dài.
THÔNG TIN LIÊN HỆ QUẢNG CÁO
- Hotline: 0977 800 810 -0938630616
- Website:http://tonlanh.com
- Website:www.tondonga.net
- Đc: 41/7 Phùng Thị Chuyện, Xã Đông Thạnh, TPHCM
0965234999
0919077799