Trang chủ

Giới thiệu

Tôn lạnh

Tôn hoa sen

Tôn đông á

Bảng màu tôn lạnh

Phụ kiện lợp mái

Tư vấn

Liên hệ

Tin Mới
Tuesday, 23/06/2026 |

Báo giá tôn lạnh chính hãng, nhiều màu đẹp phù hợp mọi công trình

5.0/5 (1 votes)

Tôn lạnh là dòng vật liệu lợp mái hiện đại được ưa chuộng nhờ khả năng chống nóng vượt trội, độ bền cao và tính thẩm mỹ lâu dài. Với lớp mạ hợp kim nhôm kẽm tiên tiến, tôn lạnh có khả năng phản xạ nhiệt hiệu quả, hạn chế hấp thụ nhiệt từ môi trường, giúp không gian bên trong luôn mát mẻ và tiết kiệm điện năng. Sản phẩm đa dạng về độ dày, kiểu sóng và màu sắc, phù hợp cho nhiều công trình như nhà ở, biệt thự, nhà xưởng, nhà kho, trung tâm thương mại và các công trình công nghiệp. Không chỉ bền đẹp theo thời gian, tôn lạnh còn là giải pháp lợp mái kinh tế, góp phần nâng cao tuổi thọ và giá trị cho mọi công trình.

Nhờ những ưu điểm nổi bật đó, tôn lạnh được ứng dụng rộng rãi trong nhà ở dân dụng, nhà xưởng, công trình công nghiệp và nhiều hạng mục khác. Để hiểu rõ hơn về dòng vật liệu này, hãy cùng tìm hiểu chi tiết về đặc điểm cấu tạo, quy cách, ứng dụng, bảng giá tham khảo cũng như các thương hiệu tôn lạnh nổi tiếng trên thị trường hiện nay.

1. Đặc điểm cấu tạo tôn lạnh

Tôn lạnh được đánh giá là dòng vật liệu lợp mái cao cấp nhờ khả năng phản xạ nhiệt tốt, độ bền vượt trội và thích nghi hiệu quả với điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam. Không chỉ giúp bảo vệ công trình khỏi nắng nóng và mưa gió, tôn lạnh còn góp phần nâng cao tuổi thọ mái lợp, giảm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.

  • ✅ Khả năng cách nhiệt tốt, giúp giảm hấp thụ nhiệt từ ánh nắng mặt trời.
  • ✅ Bề mặt sáng bóng, tăng khả năng phản xạ nhiệt hiệu quả.
  • ✅ Chống oxy hóa và chống ăn mòn cao trong môi trường ẩm hoặc gần biển.
  • ✅ Trọng lượng nhẹ, dễ thi công, vận chuyển và lắp đặt.
  • ✅ Độ bền cơ học tốt, chịu lực và chống biến dạng hiệu quả.

1.1 Cấu tạo tôn lạnh

Điểm tạo nên chất lượng vượt trội của tôn lạnh nằm ở cấu trúc nhiều lớp liên kết chặt chẽ, giúp vật liệu vừa bền chắc vừa tăng khả năng chống nóng và chống gỉ sét theo thời gian. Cấu tạo tôn lạnh thường gồm:

  • Lớp thép nền (Base Metal): Chiếm khoảng 97% độ cứng kết cấu, là phần chịu lực chính của tấm tôn.
  • Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm (Al Zn): Thành phần phổ biến gồm 55% nhôm, 43.5% kẽm và 1.5% silicon, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt.
  • Lớp xử lý bề mặt: Tăng độ bám dính, hạn chế oxy hóa.
  • Lớp sơn lót (Primer Coat): Là lớp trung gian giữa lớp mạ và lớp sơn phủ, giúp tăng độ bám dính, chống bong tróc và nâng cao khả năng bảo vệ bề mặt tôn.
  • Lớp sơn bảo vệ (với tôn màu): Giúp tăng tính thẩm mỹ, chống phai màu và bảo vệ bề mặt.

Nhờ cấu tạo này, tôn lạnh mang lại sự cân bằng giữa độ bền, khả năng cách nhiệt và tuổi thọ sử dụng lâu dài.

1.2 Quy cách khổ tôn lạnh

Tôn lạnh hiện được sản xuất với nhiều dạng sóng khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp. Mỗi kiểu sóng sẽ có thiết kế, thông số kỹ thuật và ứng dụng riêng.

+/ Tôn lạnh 5 sóng: Đây là loại có sóng lớn, cao và khoảng cách giữa các sóng khá thưa. Sóng lớn giúp tăng khả năng thoát nước nhanh và chịu lực tốt.

  • Khổ rộng: 1.07 m đến 1.20 m
  • Chiều dài: Cắt theo yêu cầu
  • Chiều cao sóng: 32 mm đến 35 mm
  • Khoảng cách sóng: 200 mm đến 250 mm
  • Ứng dụng: Nhà xưởng, nhà kho, công trình công nghiệp, mái chịu tải lớn

+/ Tôn lạnh 9 sóng: Loại này có sóng vừa, cân đối giữa thẩm mỹ và khả năng chịu lực.

  • Khổ rộng: 1.00 m đến 1.07 m
  • Chiều dài: Theo yêu cầu
  • Chiều cao sóng: 20 mm đến 25 mm
  • Khoảng cách sóng: 110 mm đến 125 mm
  • Ứng dụng: Nhà dân, cửa hàng, mái hiên

+/ Tôn lạnh 11 sóng: Tôn 11 sóng có sóng nhỏ hơn, mật độ sóng dày hơn nên bề mặt cứng và đều.

  • Khổ rộng: 1.07 m đến 1.20 m
  • Chiều dài: Theo yêu cầu
  • Chiều cao sóng: 17 mm đến 20 mm
  • Khoảng cách sóng: 90 mm đến 100 mm
  • Ứng dụng: Nhà ở, công trình dân dụng phổ thông

+/ Tôn lạnh 13 sóng: Đây là dòng có sóng nhỏ, thấp và dày nhất trong các loại phổ biến.

  • Khổ rộng: 1.07 m đến 1.20 m
  • Chiều dài: Theo yêu cầu
  • Chiều cao sóng: 13 mm đến 18 mm
  • Khoảng cách sóng: 70 mm đến 85 mm
  • Ứng dụng: Vách ngăn, trần, mái phụ, công trình cần tính thẩm mỹ cao

Việc lựa chọn loại sóng phù hợp sẽ giúp tối ưu khả năng chịu lực, thoát nước và chi phí đầu tư cho từng công trình.

1.3 Độ dày tôn lạnh

Độ dày là yếu tố quan trọng quyết định khả năng chịu lực, độ bền và tuổi thọ của tôn lạnh. Tùy từng nhu cầu sử dụng mà người dùng có thể chọn độ dày phù hợp.

+/ Các độ dày phổ biến:

  • 0.30 mm đến 0.35 mm: Phù hợp mái che nhỏ, công trình tạm
  • 0.40 mm đến 0.45 mm: Phổ biến cho nhà ở dân dụng
  • 0.50 mm: Phù hợp nhà xưởng nhỏ, mái có khẩu độ lớn
  • 0.55 mm đến 0.60 mm: Công trình công nghiệp, yêu cầu độ bền cao

*** Lưu ý khi chọn độ dày:

  • Mái rộng nên chọn tôn dày để hạn chế võng
  • Khu vực gió mạnh nên ưu tiên tôn có độ cứng cao
  • Không nên chọn tôn quá mỏng vì dễ rung và giảm tuổi thọ

1.4 Màu sắc tôn lạnh phổ biến

Tôn lạnh hiện có nhiều màu sắc đa dạng, vừa tăng thẩm mỹ vừa mang ý nghĩa phong thủy và hiệu quả nhiệt khác nhau.

  • Trắng sữa: Tông sáng, hiện đại, phản xạ nhiệt tốt, hợp mệnh Kim
  • Đen: Sang trọng, mạnh mẽ, phù hợp phong cách hiện đại, hợp mệnh Thủy
  • Nâu đất: Ấm áp, gần gũi, hợp mệnh Thổ
  • Ghi xám: Trung tính, thanh lịch, dễ phối màu, giảm bám bẩn tốt
  • Xanh ngọc: Mát mắt, nhẹ nhàng, tạo cảm giác thư giãn
  • Xanh rêu: Tự nhiên, hài hòa với cảnh quan cây xanh, hợp mệnh Mộc
  • Xanh dương: Mát mẻ, tạo cảm giác rộng thoáng, hợp mệnh Thủy
  • Đỏ: Nổi bật, may mắn, tượng trưng năng lượng mạnh, hợp mệnh Hỏa

Ngoài ra, thị trường còn có các màu khác như vàng, cam, tím và một số màu đặt riêng theo yêu cầu công trình.

1.5 Ứng dụng tôn lạnh

Nhờ sở hữu độ bền cao, khả năng cách nhiệt tốt và mẫu mã đa dạng, tôn lạnh được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục từ dân dụng đến công nghiệp. Đây là một trong những vật liệu lợp mái được ưa chuộng nhờ tính linh hoạt, dễ thi công và phù hợp với nhiều kiểu công trình khác nhau. Các ứng dụng phổ biến của tôn lạnh gồm:

  • Lợp mái nhà ở dân dụng: Sử dụng cho nhà phố, nhà cấp 4, biệt thự, giúp giảm nóng hiệu quả.
  • Lợp mái nhà xưởng, nhà kho: Phù hợp với công trình diện tích lớn nhờ khả năng chịu lực và chống ăn mòn tốt.
  • Làm mái hiên, mái che: Ứng dụng cho sân thượng, ban công, bãi giữ xe hoặc khu vực ngoài trời.
  • Làm vách ngăn, ốp tường: Tăng tính thẩm mỹ và hỗ trợ cách nhiệt cho công trình.
  • Công trình nông nghiệp: Dùng cho trang trại, chuồng trại chăn nuôi, nhà kính.
  • Công trình thương mại: Ứng dụng trong quán cà phê, cửa hàng, showroom, khu dịch vụ.

Nhìn chung, tôn lạnh là giải pháp lợp mái hiệu quả nhờ khả năng cách nhiệt, độ bền cao và tính ứng dụng linh hoạt. Việc hiểu rõ cấu tạo, quy cách, độ dày và màu sắc sẽ giúp người dùng lựa chọn được sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng cũng như ngân sách đầu tư.

2. Bảng giá tôn lạnh

Giá tôn lạnh thường dao động trong khoảng từ 75.000 đến 210.000 VNĐ/mét dài, tùy thuộc vào độ dày tôn, quy cách sóng, thương hiệu sản xuất cũng như chất lượng lớp mạ bề mặt. Thông thường, tôn có độ dày lớn hơn hoặc thiết kế sóng chuyên dụng sẽ có giá cao hơn do khả năng chịu lực, chống nóng và độ bền vượt trội.

Bảng giá tham khảo:

BẢNG GIÁ TÔN LẠNH

Độ dày tôn

Quy cách sóng phổ biến

Giá tham khảo (VNĐ/mét dài)

0.30 – 0.35 mm

9 sóng, 11 sóng, 13 sóng

75.000 – 115.000

0.40 – 0.45 mm

5 sóng, 9 sóng, 11 sóng

110.000 – 160.000

0.50 – 0.55 mm

5 sóng, 9 sóng, 11 sóng

150.000 – 210.000

*** Lưu ý:

  • Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm.
  • Giá thực tế còn phụ thuộc vào thương hiệu, màu sắc, lớp sơn và số lượng đặt hàng.
  • Tôn cách nhiệt hoặc tôn có lớp PU thường có giá cao hơn tôn lạnh thông thường.

Việc lựa chọn tôn lạnh phù hợp cần dựa trên cả yếu tố ngân sách lẫn yêu cầu kỹ thuật của công trình để đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài. Tham khảo báo giá từ nhiều đơn vị uy tín sẽ giúp bạn dễ dàng so sánh chất lượng, tối ưu chi phí và chọn được sản phẩm phù hợp nhất.

3. Các thương hiệu tôn lạnh tốt nhất hiện nay

Trên thị trường hiện nay, có nhiều thương hiệu tôn lạnh uy tín được người tiêu dùng và nhà thầu tin tưởng lựa chọn nhờ chất lượng ổn định, độ bền cao và khả năng chống nóng hiệu quả. Mỗi thương hiệu đều sở hữu những thế mạnh riêng về công nghệ sản xuất, lớp mạ bảo vệ và độ đa dạng sản phẩm, phù hợp với từng nhu cầu công trình khác nhau.

3.1 Tôn Hoa Sen

Hoa Sen Group là một trong những thương hiệu tôn thép hàng đầu Việt Nam, nổi tiếng với hệ thống phân phối rộng khắp và chất lượng sản phẩm ổn định. Tôn Hoa Sen được đánh giá cao nhờ công nghệ sản xuất hiện đại và độ bền vượt trội.

*** Điểm nổi bật:

  • ✅ Bề mặt sáng đẹp, thẩm mỹ cao
  • ✅ Khả năng chống ăn mòn và chống gỉ tốt
  • ✅ Cách nhiệt hiệu quả, phù hợp khí hậu nóng ẩm
  • ✅ Mẫu mã, màu sắc đa dạng
  • ✅ Thương hiệu lớn, dễ tìm mua trên toàn quốc

3.2 Tôn Đông Á

Tôn Đông Á là thương hiệu quen thuộc trong ngành tôn mạ tại Việt Nam, được nhiều công trình dân dụng và công nghiệp lựa chọn. Sản phẩm nổi bật với độ cứng tốt và khả năng chịu thời tiết khắc nghiệt.

*** Điểm nổi bật:

  • ✅ Lớp mạ đồng đều, tăng tuổi thọ sử dụng
  • ✅ Chịu lực tốt, hạn chế biến dạng
  • ✅ Độ bền màu cao
  • ✅ Giá thành cạnh tranh
  • ✅ Phù hợp cả dân dụng lẫn công nghiệp

3.3 Tôn Việt Nhật

Tôn Việt Nhật được biết đến với các dòng tôn có chất lượng khá tốt cùng mức giá hợp lý. Đây là lựa chọn phổ biến cho những công trình cần tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo độ bền.

*** Điểm nổi bật:

  • ✅ Giá thành phù hợp nhiều phân khúc
  • ✅ Khả năng chống nóng tốt
  • ✅ Đa dạng độ dày và quy cách sóng
  • ✅ Trọng lượng nhẹ, dễ thi công
  • ✅ Đáp ứng tốt nhu cầu công trình phổ thông

3.4 Tôn Việt Pháp

Tôn Việt Pháp là thương hiệu được nhiều khách hàng đánh giá cao về độ ổn định chất lượng và khả năng chống oxy hóa. Sản phẩm thường được ứng dụng trong nhiều hạng mục mái lợp dân dụng.

*** Điểm nổi bật:

  • ✅ Chống oxy hóa hiệu quả
  • ✅ Độ bền cơ học tốt
  • ✅ Bề mặt tôn tương đối đẹp
  • ✅ Hỗ trợ cách nhiệt khá tốt
  • ✅ Chi phí đầu tư hợp lý

3.5 Tôn Hòa Phát

Hòa Phát là thương hiệu lớn trong lĩnh vực thép xây dựng và vật liệu kim loại tại Việt Nam. Tôn lạnh Hòa Phát được sản xuất theo dây chuyền hiện đại, đáp ứng tốt các tiêu chuẩn kỹ thuật.

*** Điểm nổi bật:

  • ✅ Chất lượng ổn định từ thương hiệu lớn
  • ✅ Độ cứng cao, chịu lực tốt
  • ✅ Chống ăn mòn hiệu quả
  • ✅ Phù hợp công trình quy mô lớn
  • ✅ Độ bền lâu dài

Nhìn chung, việc lựa chọn thương hiệu tôn lạnh phù hợp cần dựa trên ngân sách, yêu cầu kỹ thuật và mục đích sử dụng thực tế của công trình. Ưu tiên sản phẩm từ các thương hiệu uy tín sẽ giúp đảm bảo chất lượng mái lợp, nâng cao tuổi thọ công trình và tối ưu chi phí sử dụng lâu dài.

4. Đặt mua tôn lạnh ở đâu uy tín?

Khi chọn mua tôn lạnh, việc tìm đến nhà cung cấp uy tín là yếu tố rất quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm, độ dày đúng tiêu chuẩn và mức giá minh bạch. Một đơn vị đáng tin cậy không chỉ cung cấp tôn chính hãng mà còn hỗ trợ tư vấn chọn quy cách phù hợp, giao hàng đúng tiến độ và có chính sách hậu mãi rõ ràng, giúp khách hàng an tâm hơn trong quá trình thi công.

4.1 Tôn Thép Nguyễn Thi

Công ty TNHH Tôn Thép Nguyễn Thi là đơn vị chuyên cung cấp tôn thép uy tín tại TP.HCM và các tỉnh lân cận, được nhiều khách hàng tin tưởng nhờ sản phẩm chất lượng và dịch vụ chuyên nghiệp. Công ty cung cấp đa dạng các dòng tôn lạnh, tôn màu và vật liệu xây dựng phục vụ nhiều loại công trình.

+/ Dịch vụ cung cấp:

  • Phân phối tôn lạnh, tôn cách nhiệt, tôn màu chính hãng
  • Cung cấp thép hộp, thép hình, xà gồ
  • Cắt tôn theo quy cách yêu cầu
  • Giao hàng tận nơi nhanh chóng

*** Thông tin liên hệ:

4.2 Tôn Thép Hoàng Phúc

Công ty Tôn Thép Hoàng Phúc là một trong những đơn vị phân phối tôn thép chất lượng tại TP.HCM, nổi bật với nguồn hàng đa dạng và giá thành cạnh tranh. Công ty đáp ứng tốt nhu cầu vật liệu cho cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp.

+/ Dịch vụ cung cấp:

  • Cung cấp tôn lạnh, tôn xốp, tôn lợp mái
  • Phân phối thép xây dựng, thép hộp, thép hình
  • Tư vấn vật liệu phù hợp từng công trình
  • Hỗ trợ vận chuyển nhanh toàn khu vực

*** Thông tin liên hệ:

4.3 VLXD Sông Hồng Hà

Công ty TNHH VLXD Thép Sông Hồng Hà chuyên cung cấp vật liệu xây dựng như sắt thép, tôn và xà gồ với chất lượng ổn định, đáp ứng đa dạng nhu cầu thị trường. Đơn vị được đánh giá cao nhờ khả năng cung ứng nhanh và chính sách giá hợp lý.

+/ Dịch vụ cung cấp:

  • Cung cấp tôn lạnh, tôn kẽm, tôn màu
  • Phân phối sắt thép xây dựng, xà gồ
  • Báo giá nhanh theo số lượng thực tế
  • Hỗ trợ giao hàng tại TP.HCM và tỉnh lân cận

*** Thông tin liên hệ:

Tôn lạnh là giải pháp lợp mái được ưa chuộng nhờ khả năng cách nhiệt tốt, độ bền cao và tính ứng dụng linh hoạt trong nhiều loại công trình. Việc tìm hiểu kỹ về cấu tạo, quy cách, giá thành cũng như lựa chọn nhà cung cấp uy tín sẽ giúp bạn dễ dàng chọn được sản phẩm tôn lạnh phù hợp, đảm bảo chất lượng công trình và tối ưu chi phí đầu tư lâu dài.

THÔNG TIN LIÊN HỆ QUẢNG CÁO

  • Hotline: 0977 800 810 -0938630616
  • Website:http://tonlanh.com
  • Đc: 41/7 Phùng Thị Chuyện, Xã Đông Thạnh, TPHCM